Lương tối thiểu vùng 2026: mức lương mới và những điều doanh nghiệp cần làm
Từ 01/01/2026, lương tối thiểu vùng tăng khoảng 7,2% so với năm 2025. Bài viết tổng hợp mức lương theo tháng, theo giờ của 4 vùng và danh sách việc doanh nghiệp cần rà soát: hợp đồng, lương đóng bảo hiểm, thang lương.
Lương tối thiểu vùng là mức lương thấp nhất doanh nghiệp được trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường, đủ thời giờ làm việc. Mức này cũng là mức sàn của lương đóng bảo hiểm xã hội. Khi lương tối thiểu vùng tăng, doanh nghiệp phải rà soát lại bảng lương.
Mức lương tối thiểu vùng từ 01/01/2026
Theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP:
| Vùng | Mức lương tối thiểu tháng | Mức lương tối thiểu giờ |
|---|---|---|
| Vùng I | 5.310.000 đ | 25.500 đ |
| Vùng II | 4.730.000 đ | 22.700 đ |
| Vùng III | 4.140.000 đ | 20.000 đ |
| Vùng IV | 3.700.000 đ | 17.800 đ |
So với mức áp dụng năm 2025 (vùng I 4.960.000 đ), mức mới tăng khoảng 7,2%.
Vùng được xác định theo địa bàn nơi người lao động làm việc (danh mục quận, huyện, thị xã thuộc từng vùng ban hành kèm nghị định). Doanh nghiệp có nhiều chi nhánh ở các vùng khác nhau áp dụng mức của từng nơi.
Lương tối thiểu theo tháng và theo giờ
- Theo tháng: áp dụng với người lao động trả lương theo tháng — lương tháng (đủ công) không được thấp hơn mức tối thiểu tháng.
- Theo giờ: áp dụng với người làm part-time, trả lương theo giờ — đơn giá giờ không được thấp hơn mức tối thiểu giờ.
- Trả lương theo tuần, theo ngày, theo sản phẩm, khoán: quy đổi ra tháng hoặc giờ để so sánh.
Doanh nghiệp cần làm gì?
- Rà soát mức lương trong hợp đồng: người nào đang thấp hơn mức mới phải điều chỉnh từ 01/01/2026.
- Rà soát lương đóng BHXH: lương đóng bảo hiểm không được thấp hơn lương tối thiểu vùng. Xem mức đóng BHXH.
- Cập nhật thang lương, bảng lương và quy chế trả lương nếu có.
- Kiểm tra lương thử việc: không thấp hơn 85% mức lương của công việc đó.
- Kiểm tra đơn giá part-time theo giờ.
- Cập nhật phần mềm tính lương để mức sàn bảo hiểm, cảnh báo lương thấp hơn mức tối thiểu được áp dụng đúng.
Lưu ý về các khoản không tính
Khi so sánh với lương tối thiểu vùng, chỉ tính tiền lương theo công việc hoặc chức danh khi làm đủ giờ bình thường. Tiền tăng ca, làm đêm, thưởng, hỗ trợ ăn trưa, xăng xe không dùng để "bù" cho đủ mức tối thiểu.
Quản lý thay đổi lương dễ dàng
Với SBOX HRM, mức lương tối thiểu vùng và các tỷ lệ bảo hiểm nằm trong Thiết lập bảo hiểm — cập nhật một lần, các kỳ lương sau tự áp dụng. Hồ sơ nhân viên lưu mức lương và lương đóng bảo hiểm riêng, dễ lọc ra người cần điều chỉnh.
Đăng ký dùng thử SBOX HRM miễn phí — không cần thẻ thanh toán, đội kỹ thuật hỗ trợ kết nối máy chấm công và cấu hình ca, lương qua Zalo 0973 024 042.
Bài viết mang tính tham khảo; vui lòng đối chiếu nghị định và danh mục địa bàn hiện hành.
Câu hỏi thường gặp
Lương tối thiểu vùng 1 năm 2026 là bao nhiêu?
Từ 01/01/2026, lương tối thiểu vùng I là 5.310.000 đồng/tháng, tương đương 25.500 đồng/giờ.
Lương đóng BHXH có được thấp hơn lương tối thiểu vùng không?
Không. Lương làm căn cứ đóng BHXH bắt buộc không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng tại nơi người lao động làm việc.
Nhân viên part-time có áp dụng lương tối thiểu không?
Có. Người làm theo giờ áp dụng mức lương tối thiểu giờ của vùng nơi làm việc.
Dùng thử SBOX HRM miễn phí
Chấm công khuôn mặt, kết nối máy ZKTeco, xếp ca và tính lương tự động — triển khai trong 1–3 ngày.
Đăng ký miễn phí Gọi tư vấn